Từ vựng
高速道路
こうそくどうろ
vocabulary vocab word
đường cao tốc
xa lộ
đường cao tốc
đường cao tốc
高速道路 高速道路 こうそくどうろ đường cao tốc, xa lộ, đường cao tốc, đường cao tốc
Ý nghĩa
đường cao tốc và xa lộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0