Từ vựng
拙速
せっそく
vocabulary vocab word
thô sơ nhưng nhanh chóng
làm vội vàng
vội vã
cẩu thả
làm qua loa
拙速 拙速 せっそく thô sơ nhưng nhanh chóng, làm vội vàng, vội vã, cẩu thả, làm qua loa
Ý nghĩa
thô sơ nhưng nhanh chóng làm vội vàng vội vã
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0