Từ vựng
速度
そくど
vocabulary vocab word
tốc độ
vận tốc
nhịp độ
tỷ lệ
vận tốc
速度 速度 そくど tốc độ, vận tốc, nhịp độ, tỷ lệ, vận tốc
Ý nghĩa
tốc độ vận tốc nhịp độ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そくど
vocabulary vocab word
tốc độ
vận tốc
nhịp độ
tỷ lệ
vận tốc