Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
全速力
ぜんそくりょく
vocabulary vocab word
tốc độ tối đa
全速力
zensokuryoku
全速力
全速力
ぜんそくりょく
tốc độ tối đa
ぜ
ん
そ
く
りょ
く
全
速
力
ぜ
ん
そ
く
りょ
く
全
速
力
ぜ
ん
そ
く
りょ
く
全
速
力
Ý nghĩa
tốc độ tối đa
tốc độ tối đa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
全速力
tốc độ tối đa
ぜんそくりょく
全
toàn bộ, toàn thể, tất cả...
まった.く, すべ.て, ゼン
𠆢
( 人 )
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
速
nhanh, nhanh chóng
はや.い, はや-, ソク
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.