Từ vựng
失速
しっそく
vocabulary vocab word
mất lực kéo
suy giảm
chậm lại
sụt giảm
yếu đi
suy thoái
失速 失速 しっそく mất lực kéo, suy giảm, chậm lại, sụt giảm, yếu đi, suy thoái
Ý nghĩa
mất lực kéo suy giảm chậm lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0