Từ vựng
高速
こうそく
vocabulary vocab word
tốc độ cao
nhanh chóng
tốc hành
đường cao tốc
xa lộ
đường cao tốc
đường ô tô cao tốc
高速 高速 こうそく tốc độ cao, nhanh chóng, tốc hành, đường cao tốc, xa lộ, đường cao tốc, đường ô tô cao tốc
Ý nghĩa
tốc độ cao nhanh chóng tốc hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0