Kanji

蠟

Ý nghĩa

sáp nến có vẻ sáp

Cách đọc

Kun'yomi

  • みつろう
  • ろうそく

On'yomi

  • ろう そく cây nến
  • ろう sáp
  • ろう ばい cây mai tuyết

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠