Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蠟燭
ろーそく
vocabulary vocab word
cây nến
蠟燭
roosoku
蠟燭
蠟燭
ろーそく
cây nến
true
ろ
ー
そ
く
蠟
燭
ろ
ー
そ
く
蠟
燭
ろ
ー
そ
く
蠟
燭
Ý nghĩa
cây nến
cây nến
Mục liên quan
ろうそく
cây nến
Phân tích thành phần
蠟燭
cây nến
ろうそく
蠟
sáp, nến, có vẻ sáp...
みつろう, ろうそく, ロウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
巤
bờm, lông cứng (như trên lợn), vây lưng
たてがみ, もと, リョウ
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
龱
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
㐅
巛
( CDP-8D46 )
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
燭
ánh sáng, công suất nến
ともしび, ソク, ショク
火
lửa
ひ, -び, カ
蜀
sâu xanh, Tứ Xuyên
いもむし, ショク, ゾク
𦉶
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.