Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蠟染
ろーぞめ
vocabulary vocab word
thuốc nhuộm sáp
蠟染
roozome
蠟染
蠟染
ろーぞめ
thuốc nhuộm sáp
true
ろ
ー
ぞ
め
蠟
染
ろ
ー
ぞ
め
蠟
染
ろ
ー
ぞ
め
蠟
染
Ý nghĩa
thuốc nhuộm sáp
thuốc nhuộm sáp
Phân tích thành phần
蠟染
thuốc nhuộm sáp
ろうぞめ
蠟
sáp, nến, có vẻ sáp...
みつろう, ろうそく, ロウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
巤
bờm, lông cứng (như trên lợn), vây lưng
たてがみ, もと, リョウ
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
龱
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
㐅
巛
( CDP-8D46 )
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
染
nhuộm, màu, sơn...
そ.める, そ.まる, セン
杂
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.