Từ vựng
もくろー木蠟 もくろー木蠟 もくろー木蠟

Ý nghĩa

sáp thực vật sáp Nhật Bản và sáp sơn

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠