Từ vựng
櫨蠟
はぜろー
vocabulary vocab word
sáp thực vật
sáp Nhật Bản
sáp sumac
櫨蠟 櫨蠟 はぜろー sáp thực vật, sáp Nhật Bản, sáp sumac true
Ý nghĩa
sáp thực vật sáp Nhật Bản và sáp sumac
はぜろー
vocabulary vocab word
sáp thực vật
sáp Nhật Bản
sáp sumac