Kanji
櫨
kanji character
cây sáp
cây sơn
櫨 kanji-櫨 cây sáp, cây sơn
櫨
Ý nghĩa
cây sáp và cây sơn
Cách đọc
Kun'yomi
- はぜ ろう sáp thực vật
- はぜ のき cây sơn
- なつ はぜ cây việt quất oldham
On'yomi
- こう ろ えんかわひばりがい Xenostrobus securis (loài trai nước mặn)
Luyện viết
Nét: 1/20
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
櫨 cây sơn, cây sơn ta -
櫨 蝋 sáp thực vật, sáp Nhật Bản, sáp sumac -
櫨 蠟 sáp thực vật, sáp Nhật Bản, sáp sumac -
櫨 染 màu nâu vàng nhạt -
黄 櫨 cây sơn, cây sơn ta -
櫨 の木 cây sơn, cây sơn ta -
夏 櫨 cây việt quất oldham -
山 櫨 cây sơn dương rừng -
南 京 櫨 cây mỡ Trung Quốc -
黄 櫨 蝋 sáp thực vật, sáp Nhật Bản, sáp sumac -
黄 櫨 蠟 sáp thực vật, sáp Nhật Bản, sáp sumac -
常 磐 黄 櫨 Cỏ mazus Nhật Bản -
南 京 黄 櫨 cây mỡ Trung Quốc -
黄 櫨 の木 cây sơn, cây sơn ta -
香 櫨 園 川 雲 雀 貝 Xenostrobus securis (loài trai nước mặn)