Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山櫨
やまはぜ
vocabulary vocab word
cây sơn dương rừng
山櫨
yamahaze
山櫨
山櫨
やまはぜ
cây sơn dương rừng
や
ま
は
ぜ
山
櫨
や
ま
は
ぜ
山
櫨
や
ま
は
ぜ
山
櫨
Ý nghĩa
cây sơn dương rừng
cây sơn dương rừng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
山櫨
cây sơn dương rừng
やまはぜ
山
núi
やま, サン, セン
櫨
cây sáp, cây sơn
はぜ, ロ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
盧
túp lều
ロ
𧆨
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.