Từ vựng

黄櫨蠟

Ý nghĩa

sáp thực vật sáp Nhật Bản sáp sumac

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.