Từ vựng
蠟石
ろーせき
vocabulary vocab word
đá tượng
đá tạo hình
đá điêu khắc
蠟石 蠟石 ろーせき đá tượng, đá tạo hình, đá điêu khắc true
Ý nghĩa
đá tượng đá tạo hình và đá điêu khắc
ろーせき
vocabulary vocab word
đá tượng
đá tạo hình
đá điêu khắc