Từ vựng
藍蠟
あいろー
vocabulary vocab word
sáp chàm
hình trụ làm từ bọt thuốc nhuộm chàm
thường bằng cách đun sôi bọt với xút
dùng để tô màu tranh v.v.
藍蠟 藍蠟 あいろー sáp chàm, hình trụ làm từ bọt thuốc nhuộm chàm, thường bằng cách đun sôi bọt với xút, dùng để tô màu tranh v.v. true
Ý nghĩa
sáp chàm hình trụ làm từ bọt thuốc nhuộm chàm thường bằng cách đun sôi bọt với xút