Từ vựng
げいろー鯨蠟 げいろー鯨蠟 げいろー鯨蠟

Ý nghĩa

sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠