Từ vựng
鯨蠟
げいろー
vocabulary vocab word
sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)
鯨蠟 鯨蠟 げいろー sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng) true
Ý nghĩa
sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)