Kanji

Ý nghĩa

tội lỗi tội ác tội phạm

Cách đọc

Kun'yomi

  • つみ ほろぼし sự chuộc tội
  • むじつの つみ tội oan
  • つみ する buộc tội

On'yomi

  • はん ざい tội phạm
  • ざい sự vô tội
  • しゃ ざい lời xin lỗi

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.