Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
犯罪者
はんざいしゃ
vocabulary vocab word
tội phạm
thủ phạm
犯罪者
hanzaisha
犯罪者
犯罪者
はんざいしゃ
tội phạm, thủ phạm
は
ん
ざ
い
しゃ
犯
罪
者
は
ん
ざ
い
しゃ
犯
罪
者
は
ん
ざ
い
しゃ
犯
罪
者
Ý nghĩa
tội phạm
và
thủ phạm
tội phạm, thủ phạm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
犯罪者
tội phạm, thủ phạm
はんざいしゃ
犯
tội phạm, tội lỗi, hành vi phạm tội
おか.す, ハン, ボン
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
㔾
罪
tội lỗi, tội ác, tội phạm...
つみ, ザイ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.