Từ vựng
軽犯罪
けいはんざい
vocabulary vocab word
tội nhẹ
tội phạm nhỏ
vi phạm nhẹ
tội vi cảnh
軽犯罪 軽犯罪 けいはんざい tội nhẹ, tội phạm nhỏ, vi phạm nhẹ, tội vi cảnh
Ý nghĩa
tội nhẹ tội phạm nhỏ vi phạm nhẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0