Từ vựng
功罪
こうざい
vocabulary vocab word
công và tội
ưu điểm và khuyết điểm
mặt mạnh và mặt yếu
功罪 功罪 こうざい công và tội, ưu điểm và khuyết điểm, mặt mạnh và mặt yếu
Ý nghĩa
công và tội ưu điểm và khuyết điểm và mặt mạnh và mặt yếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0