Từ vựng
無罪
むざい
vocabulary vocab word
sự vô tội
tình trạng không phạm tội
無罪 無罪 むざい sự vô tội, tình trạng không phạm tội
Ý nghĩa
sự vô tội và tình trạng không phạm tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むざい
vocabulary vocab word
sự vô tội
tình trạng không phạm tội