Từ vựng
免罪
めんざい
vocabulary vocab word
sự tha bổng
sự khoan hồng
sự tha tội
sự ân xá
免罪 免罪 めんざい sự tha bổng, sự khoan hồng, sự tha tội, sự ân xá
Ý nghĩa
sự tha bổng sự khoan hồng sự tha tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0