Từ vựng
冤罪
えんざい
vocabulary vocab word
buộc tội oan
cáo buộc sai
vu khống
冤罪 冤罪 えんざい buộc tội oan, cáo buộc sai, vu khống
Ý nghĩa
buộc tội oan cáo buộc sai và vu khống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんざい
vocabulary vocab word
buộc tội oan
cáo buộc sai
vu khống