Từ vựng
ざいせき罪跡 ざいせき罪跡 ざいせき罪跡

Ý nghĩa

dấu vết tội phạm và bằng chứng tội phạm

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠