Từ vựng
罪滅ぼし
つみほろぼし
vocabulary vocab word
sự chuộc tội
sự đền tội
sự sửa chữa lỗi lầm
sự bù đắp cho hành vi sai trái
罪滅ぼし 罪滅ぼし つみほろぼし sự chuộc tội, sự đền tội, sự sửa chữa lỗi lầm, sự bù đắp cho hành vi sai trái
Ý nghĩa
sự chuộc tội sự đền tội sự sửa chữa lỗi lầm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0