Từ vựng
罪障
ざいしょう
vocabulary vocab word
tội lỗi (ngăn cản việc đạt được hạnh phúc tối thượng)
罪障 罪障 ざいしょう tội lỗi (ngăn cản việc đạt được hạnh phúc tối thượng)
Ý nghĩa
tội lỗi (ngăn cản việc đạt được hạnh phúc tối thượng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0