Kanji

Ý nghĩa

trượt ra rút ra nhổ ra

Cách đọc

Kun'yomi

  • ぬく
  • せん ぬき đồ khui chai
  • ぬき bỏ qua các bước quan trọng
  • きり ぬき bài báo cắt ra
  • ぬける
  • ぬかす
  • ぬかる

On'yomi

  • ばつ ぐん xuất sắc
  • かい ばつ độ cao so với mực nước biển
  • せん ばつ sự lựa chọn
  • はつ
  • はい

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.