Từ vựng
間抜け
まぬけ
vocabulary vocab word
ngu ngốc
ngu xuẩn
đần độn
ngớ ngẩn
thằng ngốc
thằng ngu
đồ ngốc
thằng đần
間抜け 間抜け まぬけ ngu ngốc, ngu xuẩn, đần độn, ngớ ngẩn, thằng ngốc, thằng ngu, đồ ngốc, thằng đần
Ý nghĩa
ngu ngốc ngu xuẩn đần độn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0