Từ vựng
栓抜
せんぬき
vocabulary vocab word
đồ khui chai
cái vặn nút chai
栓抜 栓抜 せんぬき đồ khui chai, cái vặn nút chai
Ý nghĩa
đồ khui chai và cái vặn nút chai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんぬき
vocabulary vocab word
đồ khui chai
cái vặn nút chai