Từ vựng
抜打ち
ぬきうち
vocabulary vocab word
rút kiếm tấn công liền một nhát
làm (việc gì) bất ngờ không báo trước
thực hiện mà không thông báo trước
抜打ち 抜打ち ぬきうち rút kiếm tấn công liền một nhát, làm (việc gì) bất ngờ không báo trước, thực hiện mà không thông báo trước
Ý nghĩa
rút kiếm tấn công liền một nhát làm (việc gì) bất ngờ không báo trước và thực hiện mà không thông báo trước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0