Từ vựng
突き抜ける
つきぬける
vocabulary vocab word
xuyên thủng
đột phá
突き抜ける 突き抜ける つきぬける xuyên thủng, đột phá
Ý nghĩa
xuyên thủng và đột phá
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
つきぬける
vocabulary vocab word
xuyên thủng
đột phá