Từ vựng
引抜く
ひきぬく
vocabulary vocab word
rút ra
kéo ra
lôi ra
nhổ bật
tuyển dụng người tài
dụ dỗ rời đi
câu kéo nhân tài
lôi kéo
引抜く 引抜く ひきぬく rút ra, kéo ra, lôi ra, nhổ bật, tuyển dụng người tài, dụ dỗ rời đi, câu kéo nhân tài, lôi kéo
Ý nghĩa
rút ra kéo ra lôi ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0