Từ vựng
抜粋
ばっすい
vocabulary vocab word
trích đoạn
đoạn trích
phần chọn lọc
抜粋 抜粋 ばっすい trích đoạn, đoạn trích, phần chọn lọc
Ý nghĩa
trích đoạn đoạn trích và phần chọn lọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばっすい
vocabulary vocab word
trích đoạn
đoạn trích
phần chọn lọc