Từ vựng
抜群
ばつぐん
vocabulary vocab word
xuất sắc
tuyệt vời
đặc biệt
ưu tú
vô song
vượt trội
không gì sánh bằng
抜群 抜群 ばつぐん xuất sắc, tuyệt vời, đặc biệt, ưu tú, vô song, vượt trội, không gì sánh bằng
Ý nghĩa
xuất sắc tuyệt vời đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0