Từ vựng
抜道
ぬけみち
vocabulary vocab word
đường tắt
lối nhỏ
đường phụ
lối bí mật
đường tắt
lối thoát
kẽ hở
lối thoát hiểm
cớ thoái thác
抜道 抜道 ぬけみち đường tắt, lối nhỏ, đường phụ, lối bí mật, đường tắt, lối thoát, kẽ hở, lối thoát hiểm, cớ thoái thác
Ý nghĩa
đường tắt lối nhỏ đường phụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0