Kanji

慰

Ý nghĩa

sự an ủi sự giải trí sự quyến rũ

Cách đọc

Kun'yomi

  • なぐさめる
  • なぐさむ

On'yomi

  • い あん sự an ủi
  • い れい an ủi linh hồn người đã khuất
  • い しゃ sự an ủi

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠