Từ vựng
慰み者
なぐさみもの
vocabulary vocab word
người bị đối xử như đồ chơi
慰み者 慰み者 なぐさみもの người bị đối xử như đồ chơi
Ý nghĩa
người bị đối xử như đồ chơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なぐさみもの
vocabulary vocab word
người bị đối xử như đồ chơi