Từ vựng
慰安所
いあんじょ
vocabulary vocab word
nhà thổ lính an ủi (trong Thế chiến II)
nhà thổ quân đội
慰安所 慰安所 いあんじょ nhà thổ lính an ủi (trong Thế chiến II), nhà thổ quân đội
Ý nghĩa
nhà thổ lính an ủi (trong Thế chiến II) và nhà thổ quân đội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0