Từ vựng
慰める
なぐさめる
vocabulary vocab word
an ủi
giải khuây
làm vui
慰める 慰める なぐさめる an ủi, giải khuây, làm vui
Ý nghĩa
an ủi giải khuây và làm vui
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なぐさめる
vocabulary vocab word
an ủi
giải khuây
làm vui