Từ vựng
慰め
なぐさめ
vocabulary vocab word
sự an ủi
niềm an ủi
sự giải trí
慰め 慰め なぐさめ sự an ủi, niềm an ủi, sự giải trí
Ý nghĩa
sự an ủi niềm an ủi và sự giải trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なぐさめ
vocabulary vocab word
sự an ủi
niềm an ủi
sự giải trí