Từ vựng
なぐさめがお慰め顔 なぐさめがお慰め顔 なぐさめがお慰め顔

Ý nghĩa

vẻ mặt an ủi và vẻ mặt vỗ về

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠