Từ vựng
慰め顔
なぐさめがお
vocabulary vocab word
vẻ mặt an ủi
vẻ mặt vỗ về
慰め顔 慰め顔 なぐさめがお vẻ mặt an ủi, vẻ mặt vỗ về
Ý nghĩa
vẻ mặt an ủi và vẻ mặt vỗ về
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なぐさめがお
vocabulary vocab word
vẻ mặt an ủi
vẻ mặt vỗ về