Từ vựng
慰む
なぐさむ
vocabulary vocab word
cảm thấy an ủi
tinh thần phấn chấn
cảm thấy khá hơn
quên đi nỗi lo
giỡn chơi
nghịch ngợm
慰む 慰む なぐさむ cảm thấy an ủi, tinh thần phấn chấn, cảm thấy khá hơn, quên đi nỗi lo, giỡn chơi, nghịch ngợm
Ý nghĩa
cảm thấy an ủi tinh thần phấn chấn cảm thấy khá hơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0