Từ vựng
慰め合う
なぐさめあう
vocabulary vocab word
an ủi lẫn nhau
động viên nhau
慰め合う 慰め合う なぐさめあう an ủi lẫn nhau, động viên nhau
Ý nghĩa
an ủi lẫn nhau và động viên nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なぐさめあう
vocabulary vocab word
an ủi lẫn nhau
động viên nhau