Kanji
夢
kanji character
giấc mơ
tầm nhìn
ảo tưởng
夢 kanji-夢 giấc mơ, tầm nhìn, ảo tưởng
夢
Ý nghĩa
giấc mơ tầm nhìn và ảo tưởng
Cách đọc
Kun'yomi
- ゆめ giấc mơ
- はつ ゆめ giấc mơ đầu năm mới (được cho là báo trước vận may)
- ゆめ にも (không) một chút nào
- ゆめみる
- くらい
On'yomi
- あく む ác mộng
- む そう giấc mơ
- む ちゅう mải mê
- ぼう
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
夢 giấc mơ -
悪 夢 ác mộng, giấc mơ xấu -
夢 想 giấc mơ, tầm nhìn, mộng tưởng -
夢 中 mải mê, chìm đắm, phát cuồng vì... -
初 夢 giấc mơ đầu năm mới (được cho là báo trước vận may), giấc mơ trong đêm giao thừa (Setsubun) -
夢 にも(không) một chút nào, (không) hề -
夢 幻 giấc mơ, ảo tưởng, ảo ảnh -
夢 物 語 câu chuyện trong mơ, câu chuyện viễn tưởng, câu chuyện hoang đường... -
夢 みるmơ thấy, mơ ước -
夢 見 mơ thấy, có giấc mơ -
夢 見 るmơ thấy, mơ ước -
無 我 夢 中 quên mình, chìm đắm, mải mê -
夢 々chắc chắn, hoàn toàn, không một chút nào... -
夢 精 mộng tinh, xuất tinh khi ngủ -
夢 枕 bên gối nơi mơ mộng -
夢 現 nửa tỉnh nửa mê, trạng thái mê sảng, giữa mơ và thực -
夢 寐 đang ngủ, đang mơ -
夢 路 xứ sở mộng mơ, vùng đất mộng tưởng, cõi mộng -
夢 魔 ác mộng, yêu quái trong mộng, ma quỷ xuất hiện trong giấc mơ -
夢 夢 chắc chắn, hoàn toàn, không một chút nào... -
夢 オチkết thúc kiểu 'tất cả chỉ là giấc mơ' -
夢 ハラlàm phiền người khác về ước mơ và hoài bão của họ -
旧 夢 giấc mộng xưa, vật phù du -
凶 夢 giấc mơ xấu, ác mộng -
正 夢 giấc mơ thành hiện thực -
迷 夢 ảo tưởng, ngộ nhận, ảo giác -
空 夢 giấc mơ hư cấu - そら
夢 giấc mơ hư cấu -
逆 夢 giấc mơ ngược với thực tế -
霊 夢 giấc mơ tiên tri, sự mặc khải, ảo ảnh thần bí