Từ vựng
夢物語
ゆめものがたり
vocabulary vocab word
câu chuyện trong mơ
câu chuyện viễn tưởng
câu chuyện hoang đường
giấc mơ hão huyền
ảo tưởng viển vông
夢物語 夢物語 ゆめものがたり câu chuyện trong mơ, câu chuyện viễn tưởng, câu chuyện hoang đường, giấc mơ hão huyền, ảo tưởng viển vông
Ý nghĩa
câu chuyện trong mơ câu chuyện viễn tưởng câu chuyện hoang đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0