Từ vựng
夢にも
ゆめにも
vocabulary vocab word
(không) một chút nào
(không) hề
夢にも 夢にも ゆめにも (không) một chút nào, (không) hề
Ý nghĩa
(không) một chút nào và (không) hề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆめにも
vocabulary vocab word
(không) một chút nào
(không) hề