Từ vựng
夢現
ゆめうつつ
vocabulary vocab word
nửa tỉnh nửa mê
trạng thái mê sảng
giữa mơ và thực
夢現 夢現 ゆめうつつ nửa tỉnh nửa mê, trạng thái mê sảng, giữa mơ và thực
Ý nghĩa
nửa tỉnh nửa mê trạng thái mê sảng và giữa mơ và thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0