Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
空夢
そらゆめ
vocabulary vocab word
giấc mơ hư cấu
空夢
sorayume
空夢
空夢
そらゆめ
giấc mơ hư cấu
そ
ら
ゆ
め
空
夢
そ
ら
ゆ
め
空
夢
そ
ら
ゆ
め
空
夢
Ý nghĩa
giấc mơ hư cấu
giấc mơ hư cấu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
そらゆめ
giấc mơ hư cấu
Phân tích thành phần
空夢
giấc mơ hư cấu
そらゆめ
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
夢
giấc mơ, tầm nhìn, ảo tưởng
ゆめ, ゆめ.みる, ム
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
⺫
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.