Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
正夢
まさゆめ
vocabulary vocab word
giấc mơ thành hiện thực
正夢
masayume
正夢
正夢
まさゆめ
giấc mơ thành hiện thực
ま
さ
ゆ
め
正
夢
ま
さ
ゆ
め
正
夢
ま
さ
ゆ
め
正
夢
Ý nghĩa
giấc mơ thành hiện thực
giấc mơ thành hiện thực
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
正夢
giấc mơ thành hiện thực
まさゆめ
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
夢
giấc mơ, tầm nhìn, ảo tưởng
ゆめ, ゆめ.みる, ム
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
⺫
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.